베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyền lợi" (1)
quyền lợi
영어
명사rights
명사benefit
명사benefit
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
We protect rights.
관련 단어 "quyền lợi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyền lợi" (3)
Quyền lợi đó là chính đáng.
That right is legitimate.
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
We protect rights.
Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
She bravely spoke out to defend women's rights.
